Tińngviệt越南

Bộlọc.

toàn.

ứngdụng

đodòngđn.

Khảnăngtìmnguồn/mông

Khảnăngđolường

tínhnăng.

đoápsuất.

CácPépđoKhác

Khảnăngtìmnguồn

PhátÁpSuất.

Đođ我ện美联社

Côngcụkiểmtra一个toànnitạichocáckhuvựcnguyhiểm

一个toànitạilàmộtphươngphápđượcsửngtrongcócmôitrườngcókhənəngxảyranə。Cóncôngcụcónngnhậni.sđượcthiətkếếngăngừasựgiảiphóngnănglượngđủđểgâyramồilửacủavətliệudəcháy。cáctiêuchuẩncủai.sápdəngđốivớitətcảcóthểtạtraməthặcnhiềunguồncháynổriềmẩnđượcxácđịnh: